| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 11/04/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
94
|
34
|
31
|
85
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
961
|
348
|
520
|
932
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
2409
4086
0603
|
2667
0824
8151
|
9193
7502
6112
|
5605
6638
8414
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
0244
|
4995
|
4943
|
0354
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
|
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
|
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
|
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
88131
92072
|
48129
09187
|
92988
23598
|
23217
30055
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
49980
|
62590
|
53427
|
98847
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
03769
|
95720
|
82303
|
95985
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
812128
|
169749
|
307467
|
104888
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 03(3), 04, 06, 09 | 01, 07 | 02, 03 | 00, 05, 06 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14 | 15 | 12 | 14, 17 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 22, 28 | 20, 24, 26, 29 | 20, 22, 27 | 22, 26 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31 | 34 | 30, 31 | 32, 38 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 44, 47 | 48, 49 | 43, 45, 46 | 46, 47 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51 | 54, 55, 58 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 61, 69 | 61, 67 | 63, 65, 67 | 69 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 72 | 79 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 86 | 87 | 88 | 85(2), 88 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 94 | 90, 93, 95, 98 | 93, 98 | |||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxsvina.com