XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 25/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
12
|
44
|
41
|
30
|
54
|
45
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
912
|
267
|
840
|
929
|
058
|
956
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
8369
2747
0610
|
3774
5218
1986
|
7799
8778
6593
|
0748
1359
3123
|
6642
9197
4610
|
7192
8573
8397
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
3329
|
5370
|
6807
|
3252
|
2346
|
6012
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
96915
83508
08062
16899
41707
19275
11250
|
54689
01402
51378
71362
16454
13342
14108
|
20372
58069
48397
31453
05518
61118
88698
|
51196
00553
43768
47439
36942
29641
56070
|
48890
48336
58848
11235
39269
03213
50686
|
81824
13604
41794
41447
60726
79877
72582
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
87918
56323
|
51500
88754
|
84446
77007
|
48945
03233
|
59622
64450
|
64286
51043
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
47478
|
26360
|
88326
|
57724
|
43204
|
56408
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
65439
|
41768
|
29153
|
58994
|
62708
|
64669
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
404294
|
329713
|
010560
|
222731
|
630738
|
046969
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 07, 08 | 00, 02, 08 | 07(2) | 04, 08 | 04, 08 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 12(2), 15, 18 | 13, 18 | 18(2) | 10, 13 | 12 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 29 | 26 | 23, 24, 29 | 22 | 24, 26 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 39 | 30, 31, 33, 39 | 35, 36, 38 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 47 | 42, 44 | 40, 41, 46 | 41, 42, 45, 48 | 42, 46, 48 | 43, 45, 47 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50 | 54(2) | 53(2) | 52, 53, 59 | 50, 54, 58 | 56 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 62, 69 | 60, 62, 67, 68 | 60, 69 | 68 | 69 | 69(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 75, 78 | 70, 74, 78 | 72, 78 | 70 | 73, 77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 86, 89 | 86 | 82, 86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 94, 99 | 93, 97, 98, 99 | 94, 96 | 90, 97 | 92, 94, 97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxsvina.com