XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 12/04/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
12
|
92
|
48
|
24
|
39
|
03
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
190
|
119
|
276
|
467
|
183
|
175
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
8003
5666
3806
|
1871
7291
3119
|
5697
3979
0247
|
6469
0928
9060
|
4855
5784
3606
|
7861
4841
0910
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
4741
|
7230
|
5415
|
9817
|
7130
|
9862
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
|
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
|
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
|
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
|
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
|
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
95122
79489
|
81836
27678
|
19399
46221
|
76867
76983
|
54335
63721
|
87746
73391
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
25851
|
17067
|
29737
|
99482
|
78002
|
63011
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
48155
|
56417
|
39565
|
70476
|
22283
|
29371
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
115128
|
443100
|
578964
|
243524
|
259939
|
878653
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 03, 04, 06, 07, 08 | 00 | 02, 06 | 01, 03(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12 | 17, 19(2) | 15 | 14, 17 | 12 | 10, 11, 14, 18 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 22, 23, 28 | 23 | 21 | 24(2), 28 | 21 | 28 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 32 | 30, 31, 36 | 32, 37 | 39 | 30, 35, 39(2) | 35 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 41 | 43, 46 | 45, 47, 48(2) | 41, 47, 49 | 42, 46 | 40, 41, 46 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 55 | 58 | 52 | 55, 57 | 53 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 66 | 66, 67 | 63, 64, 65, 66 | 60, 67(2), 69 | 61, 62 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 75 | 71(2), 78, 79 | 76, 79 | 76, 77 | 78 | 71, 75 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 89 | 80 | 82, 83 | 82, 83(2), 84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90 | 91, 92 | 97, 99 | 90 | 91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxsvina.com